独占鳌头
—
Phân tích từ 独占鳌头
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:đứng đầu danh sách, chiếm vị trí thứ nhất
Ví dụ (3)
在这次期末考试中,他独占鳌头。
Trong kỳ thi học kỳ này, anh ấy đã đứng đầu danh sách.
我们公司在行业销售额榜单上独占鳌头。
Công ty chúng tôi chiếm giữ vị trí số một trên bảng xếp hạng doanh số của ngành.
凭着精彩的演讲,他在比赛中独占鳌头。
Bằng bài phát biểu tuyệt vời, anh ấy đã chiếm vị trí đầu bảng trong cuộc thi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây