信心百倍
—
Phân tích từ 信心百倍
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tự tin gấp trăm lần, tràn trề niềm tin
Ví dụ (3)
做了充分复习后,他对考试信心百倍。
Sau khi ôn tập đầy đủ, anh ấy tự tin gấp trăm lần đối với kỳ thi.
团队信心百倍地迎接下来自市场的挑战。
Đội ngũ tràn trề niềm tin đón nhận thử thách từ thị trường.
老师的关怀让他信心百倍。
Sự quan tâm của thầy giáo khiến anh ấy tự tin tăng gấp bội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây