比赛规则
—
Phân tích từ 比赛规则
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quy tắc thi đấu, luật thi đấu
Ví dụ (3)
参赛选手必须严格遵守比赛规则。
Thí sinh tham gia thi đấu nhất định phải tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc thi đấu.
裁判在赛前向大家解释了比赛规则。
Trọng tài trước trận đấu đã giải thích luật thi đấu cho mọi người.
任何违反比赛规则的行为都会被扣分。
Bất kỳ hành vi nào vi phạm quy tắc thi đấu đều sẽ bị trừ điểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây