私家花园
sī jiā huā yuán
khu vườn nhà riêng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khu vườn nhà riêng
Ví dụ (3)
zhè dòngbié shùdài yǒu piào liangde jiā huā yuán
Căn biệt thự này có đi kèm một khu vườn riêng đẹp đẽ.
yeměi tiāndōuzài jiā huā yuánjiāo huājiǎn cǎo
Ông nội mỗi ngày đều tưới hoa tỉa cỏ trong khu vườn tư gia.
zhǔr ényāo qǐng menzàide jiā huā yuán chá
Chủ nhà mời chúng tôi uống trà trong khu vườn riêng của ông.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây