疏于防范
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:lơ là thiếu cảnh giác phòng ngừa
Ví dụ (3)
因为疏于防范,小偷潜入了屋里。
Vì lơ là phòng bị, tên trộm đã chui lén vào trong nhà.
我们决不能疏于防范,要随时提高警惕。
Chúng ta tuyệt đối không được lơ là phòng ngừa, phải luôn nâng cao cảnh giác.
事故的发生往往是因为疏于防范。
Tai nạn xảy ra thường là vì thiếu cảnh giác lơ là phòng bị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây