自助餐厅
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà hàng tự phục vụ/buffet
Ví dụ (3)
这家酒店的自助餐厅食物种类很丰富。
Nhà hàng buffet của khách sạn này chủng loại món ăn rất phong phú.
周末我们全家去自助餐厅吃海鲜。
Cuối tuần cả nhà chúng tôi đi nhà hàng buffet ăn hải sản.
自助餐厅里大家按需取用餐食。
Trong nhà hàng buffet mọi người tùy theo nhu cầu lấy thức ăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây