设宴款待
—
Phân tích từ 设宴款待
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:bày tiệc nồng hậu tiếp đón
Ví dụ (3)
主人设宴款待来自远方的贵客。
Chủ nhà mở tiệc chiêu đãi vị khách quý đến từ phương xa.
公司在酒店设宴款待合作方代表。
Công ty mở tiệc chiêu đãi đại biểu bên đối tác tại khách sạn.
设宴款待表达了浓浓的热情。
Mở tiệc chiêu đãi nồng hậu bộc lộ tình cảm nhiệt tình đậm đà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây