海洋污染
—
Phân tích từ 海洋污染
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự ô nhiễm môi trường biển đại dương
Ví dụ (3)
塑料垃圾造成了严重的海洋污染。
Rác thải nhựa đã gây ra ô nhiễm đại dương nghiêm trọng.
各国应当共同努力防治海洋污染。
Các nước nên cùng nhau nỗ lực phòng chống ô nhiễm đại dương.
海洋污染威胁到了海鸟和鱼类的生存。
Ô nhiễm đại dương đe dọa đến sự sinh tồn của chim biển và cá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây