生灵涂炭
—
Phân tích từ 生灵涂炭
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:muôn dân lầm than đau khổ do chiến tranh
Ví dụ (3)
战争给社会带来灾难,导致生灵涂炭。
Chiến tranh đem lại tai họa cho xã hội, dẫn đến sinh linh lầm than.
领导人积极争取和平,免得生灵涂炭。
Nhà lãnh đạo tích cực tranh thủ hòa bình, tránh để muôn dân lầm than.
历史上的频繁战乱使得百姓生灵涂炭。
Chiến tranh hỗn loạn thường xuyên trong lịch sử khiến trăm họ sinh linh lầm than.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây