退伍军人
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cựu chiến binh quân nhân ra quân
Ví dụ (3)
社会应当尊重和关爱退伍军人。
Xã hội nên tôn trọng và quan tâm chăm sóc cựu chiến binh.
这家企业为退伍军人提供了就业岗位。
Doanh nghiệp này đã cung cấp vị trí công việc cho các cựu chiến binh.
退伍军人保持着严明的纪律作风。
Cựu chiến binh giữ vững phong cách kỷ律 nghiêm minh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây