Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
大王子
dà wáng zǐ
hoàng tử lớn nhất, đại vương tử
Hán việt: thái vương tí
—

Gợi nhớ

Từ "大王子" (dà wáng zǐ) nghĩa là "hoàng tử lớn nhất, đại vương tử", ghép bởi: 大 (dà): to + 王 (wáng): vua + 子 (zǐ / zi): Con.

Thành phần cấu tạo

大王子
dà wáng zǐ
hoàng tử lớn nhất, đại vương tử
大
王
子

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hoàng tử lớn nhất, đại vương tử
Ví dụ (3)
guó wáng国王jué dìng决定yóu由dà wáng zǐ大王子jì chéng继承wáng wèi王位。
Quốc vương quyết định do đại hoàng tử kế thừa vương vị.
dà wáng zǐ大王子xìng gé性格chén wěn沉稳,shēn shòu深受dà chén大臣yōng hù拥护。
Đại hoàng tử tính tình điềm tĩnh, được các đại thần hết mực ủng hộ.
dà wáng zǐ大王子shuài lǐng率领jūn duì军队qián wǎng前往biān jìng边境fáng yù防御。
Đại hoàng tử dẫn dắt quân đội đi tới biên giới phòng ngự.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây