大王子
—
Gợi nhớ
Từ "大王子" (dà wáng zǐ) nghĩa là "hoàng tử lớn nhất, đại vương tử", ghép bởi: 大 (dà): to + 王 (wáng): vua + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
大王子
hoàng tử lớn nhất, đại vương tử
大
王
子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hoàng tử lớn nhất, đại vương tử
Ví dụ (3)
国王决定由大王子继承王位。
Quốc vương quyết định do đại hoàng tử kế thừa vương vị.
大王子性格沉稳,深受大臣拥护。
Đại hoàng tử tính tình điềm tĩnh, được các đại thần hết mực ủng hộ.
大王子率领军队前往边境防御。
Đại hoàng tử dẫn dắt quân đội đi tới biên giới phòng ngự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây