朱元璋
—
Gợi nhớ
Từ "朱元璋" (zhū yuán zhāng) nghĩa là "vị vua khai quốc nhà Minh (Minh Thái Tổ)", ghép bởi: 朱 (zhū): Màu đỏ thẫm + 元 (yuán): đầu tiên + 璋 (zhāng): ngọc chương.
Thành phần cấu tạo
朱元璋
vị vua khai quốc nhà Minh (Minh Thái Tổ)
木
一
二
儿
王
章
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vị vua khai quốc nhà Minh (Minh Thái Tổ)
Ví dụ (3)
朱元璋建立了明朝,史称明太祖。
Chu Nguyên Chương đã thiết lập nên nhà Minh, lịch sử gọi là Minh Thái Tổ.
历史书介绍了朱元璋平民起家传奇经历。
Sách lịch sử giới thiệu trải nghiệm huyền thoại xuất thân thường dân của Chu Nguyên Chương.
朱元璋采取了一系列恢复经济的措施。
Chu Nguyên Chương đã áp dụng một loạt biện pháp khôi phục kinh tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây