慈禧太后
—
Gợi nhớ
Từ "慈禧太后" (cí xǐ tài hòu) nghĩa là "người nắm thực quyền nhà Thanh", ghép bởi: 慈 (cí): Từ bi + 禧 (xǐ): Hạnh phúc + 太 (tài): quá + 后 (hòu): sau.
Thành phần cấu tạo
慈禧太后
người nắm thực quyền nhà Thanh
兹
心
礻
喜
大
丶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người nắm thực quyền nhà Thanh
Ví dụ (3)
慈禧太后掌权晚清数十年。
Từ Hi Thái Hậu nắm thực quyền thời vãn Thanh mấy chục năm.
颐和园曾是慈禧太后的避暑场所。
Di Hòa Viên từng là nơi tránh nóng của Từ Hi Thái Hậu.
影视剧描写了慈禧太后复杂的政治生涯。
Phim ảnh miêu tả cuộc đời chính trị phức tạp của Từ Hi Thái Hậu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây