相去甚远
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:khoảng cách chênh lệch một trời một vực
Ví dụ (3)
实际情况与他的预期相去甚远。
Tình hình thực tế với dự kiến của anh ấy khác biệt rất xa.
两个方案的预算成本相去甚远。
Chi phí ngân sách của hai phương án khác biệt rất xa.
虽然是兄弟,但两人的性格相去甚远。
Tuy là anh em, nhưng tính cách hai người khác biệt một trời một vực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây