归结为
—
Gợi nhớ
Từ "归结为" (guī jié wéi) nghĩa là "tóm gọn tổng kết quy thành nguyên nhân", ghép bởi: 归 (guī): Trở về + 结 (jié / jiē): buộc + 为 (wèi / wéi): vì.
Thành phần cấu tạo
归结为
tóm gọn tổng kết quy thành nguyên nhân
归
纟
吉
为
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tóm gọn tổng kết quy thành nguyên nhân
Ví dụ (3)
失败的原因最终归结为沟通不畅。
Nguyên nhân thất bại rốt cuộc quy về việc giao tiếp không thông suốt.
专家将成功经验归结为不断的创新。
Chuyên gia quy kết kinh nghiệm thành công thành sự đổi mới không ngừng.
所有的矛盾都可以归结为利益冲撞。
Tất cả mâu thuẫn đều có thể quy kết thành sự va chạm lợi ích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây