扫烟囱工
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thợ quét ống khói
Ví dụ (3)
扫烟囱工清理了烟囱。
Thợ quét ống khói đã làm sạch ống khói.
冬天前要请扫烟囱工。
Trước mùa đông cần mời thợ quét ống khói.
扫烟囱工带着长刷子。
Thợ quét ống khói mang theo bàn chải dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây