肥蘑菇
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "肥蘑菇" (féi mógū) nghĩa là "Nấm mỡ", ghép bởi: 肥 (féi): béo + 蘑 (mó): nấm hương + 菇 (gū): cây nấm.
Thành phần cấu tạo
肥蘑菇
Nấm mỡ
月
巴
艹
磨
姑
Hình ảnh:

Phân tích từ 肥蘑菇
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "肥蘑菇" (féi mógū) nghĩa là "Nấm mỡ", ghép bởi: 肥 (féi): béo + 蘑 (mó): nấm hương + 菇 (gū): cây nấm.
