打扫地板, 清洁房屋
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 打扫地板, 清洁房屋
Định nghĩa (1)
1
cụm từ (đọc 'dǎsǎo dìbǎn / qīngjié fángwū')
Nghĩa:Quét nhà, dọn dẹp nhà cửa
Ví dụ (3)
春节前我们打扫地板, 清洁房屋。
Trước Tết chúng tôi quét sàn và dọn dẹp nhà cửa.
妈妈让我帮忙打扫地板, 清洁房屋。
Mẹ bảo tôi giúp quét sàn và dọn nhà.
打扫地板, 清洁房屋以后,家里很干净。
Sau khi quét sàn và dọn nhà, trong nhà rất sạch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây