Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
土地法
tǔdìfǎ
Luật đất đai
Hán việt: thổ địa pháp
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Luật đất đai
Ví dụ (3)
tǔ dì土地fǎ法guī dìng规定tǔ dì土地shǐ yòng使用quán权。
Luật đất đai quy định quyền sử dụng đất.
zhè ge这个jiū fēn纠纷shè jí涉及tǔ dì土地fǎ法。
Tranh chấp này liên quan đến luật đất đai.
lǜ shī律师jiě shì解释le了tǔ dì土地fǎ法de的xīn新guī dìng规定。
Luật sư giải thích quy định mới của luật đất đai.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây