远程访问
次
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Truy cập từ xa qua mạng
Ví dụ (3)
公司允许员工远程访问系统。
Công ty cho phép nhân viên truy cập hệ thống từ xa.
远程访问需要安全认证。
Truy cập từ xa cần xác thực an toàn.
技术人员通过远程访问修复问题。
Nhân viên kỹ thuật sửa lỗi thông qua truy cập từ xa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây