日光浴室
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng tắm nắng, phòng kính đón nắng
Ví dụ (3)
日光浴室里阳光很好。
Trong phòng tắm nắng có ánh sáng rất tốt.
她在日光浴室读书。
Cô ấy đọc sách trong phòng kính đón nắng.
这栋别墅有一间日光浴室。
Căn biệt thự này có một phòng tắm nắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây