就业邀请
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 就业邀请
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lời mời làm việc
Ví dụ (3)
她收到了就业邀请。
Cô ấy đã nhận được lời mời làm việc.
就业邀请里写明了工资。
Trong lời mời làm việc ghi rõ mức lương.
他正在考虑这份就业邀请。
Anh ấy đang cân nhắc lời mời làm việc này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây