接触时间
jiēchù shíjiān
Số giờ học trực tiếp
Hán việt: tiếp xúc thì dản
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Số giờ học trực tiếp
Ví dụ (3)
zhèménměi zhōuyǒugejiē chùshí jiān
Môn học này có bốn giờ học trực tiếp mỗi tuần.
jiē chùshí jiānbāo kuòtángtǎo lùn
Giờ học trực tiếp bao gồm thảo luận trên lớp.
xué shēng yàowán chéngguī dìngdejiē chùshí jiān
Học sinh cần hoàn thành số giờ học trực tiếp quy định.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây