爱病
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "爱病" (àibìng) nghĩa là "Đau khổ vì yêu", ghép bởi: 爱 (ài): yêu + 病 (bìng): bệnh.
Thành phần cấu tạo
爱病
Đau khổ vì yêu
爫
冖
友
疒
丙
Hình ảnh:

Phân tích từ 爱病
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đau khổ vì yêu
Ví dụ (3)
爱病让他整天没精神。
Đau khổ vì yêu khiến anh ấy cả ngày không có tinh thần.
她像是得了爱病。
Cô ấy như đang mắc bệnh tương tư.
朋友劝他别被爱病困住。
Bạn bè khuyên anh ấy đừng để đau khổ vì yêu trói buộc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây