没准儿
HSK 5 (Khẩu ngữ Bắc Kinh)
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "没准儿" (méizhǔnr) nghĩa là "Có lẽ, có thể", ghép bởi: 没 (méi): Không có + 准 (zhǔn): chuẩn + 儿 (ér): trẻ con.
Thành phần cấu tạo
没准儿
Có lẽ, có thể
氵
殳
冫
隹
儿
Hình ảnh:

Phân tích từ 没准儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
phó từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:có lẽ, chưa biết chừng, không chừng (khẩu ngữ, biểu thị phỏng đoán).
Ví dụ (7)
带上雨伞吧,没准儿下午会下雨。
Mang theo ô đi, không chừng chiều nay sẽ mưa đấy.
你再去看看,没准儿他在家呢。
Bạn đi xem lại thử đi, biết đâu (không chừng) anh ấy đang ở nhà đấy.
这件事没准儿是个误会。
Việc này có lẽ là một sự hiểu lầm.
如果你现在去,没准儿还能赶上最后一班车。
Nếu bây giờ bạn đi, chưa biết chừng còn kịp chuyến xe cuối cùng.
别把话说绝了,没准儿以后还需要人家帮忙。
Đừng nói tuyệt tình quá (cạn tàu ráo máng), biết đâu sau này còn cần người ta giúp.
2
động từ / tính từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:không chắc, không cố định, không đáng tin, thay đổi thất thường.
Ví dụ (6)
他什么时候回来可没准儿。
Bao giờ anh ấy về thì không chắc đâu (chưa biết chừng).
这孩子说话没准儿,别全信。
Đứa bé này nói năng lung tung (không đáng tin/lúc này lúc khác), đừng tin hết.
明天的行程还没准儿呢。
Lịch trình ngày mai vẫn chưa chắc chắn đâu.
那个人的脾气没准儿,一会儿好一会儿坏。
Tính khí người đó thất thường (không chuẩn), lúc tốt lúc xấu.
这事儿到底成不成,现在还说没准儿。
Việc này rốt cuộc có thành hay không, bây giờ vẫn chưa nói chắc được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây