滥竽充数
HSK 6 (Thành ngữ phổ biến)
—
Gợi nhớ
Từ "滥竽充数" (lànyúchōngshù) nghĩa là "Giả vờ giỏi giang", ghép bởi: 滥 (làn): quá mức + 竽 (yú): Kèn Yu (nhạc cụ gió cổ Trung Quốc) + 充 (chōng): Lấp đầy + 数 (shù / shǔ / shuò): số.
Thành phần cấu tạo
滥竽充数
Giả vờ giỏi giang
氵
监
⺮
于
亠
儿
Hình ảnh:

Phân tích từ 滥竽充数
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (derogatory, humble)
Nghĩa:lạm vu sung số (trà trộn vào cho đủ số), mạo danh, bất tài giả danh (nghĩa xấu); hoặc dùng để khiêm tốn nói về bản thân.
Ví dụ (8)
南郭先生不会吹竽,却在乐队里滥竽充数。
Đông Quách tiên sinh không biết thổi sáo Vu, nhưng lại trà trộn vào ban nhạc cho đủ số.
我们公司需要真正的人才,绝不容许滥竽充数。
Công ty chúng tôi cần nhân tài thực sự, tuyệt đối không cho phép kẻ bất tài trà trộn.
这些次品混在正品里,简直是滥竽充数。
Những hàng kém chất lượng này trộn lẫn vào hàng chính hãng, quả thực là vàng thau lẫn lộn (trà trộn cho đủ số).
我是不懂装懂,在这儿滥竽充数罢了。
Tôi là không hiểu mà giả vờ hiểu, ở đây chỉ là góp mặt cho đủ số thôi (Cách nói khiêm tốn).
合唱比赛时,他只是张着嘴滥竽充数,根本没发出声音。
Lúc thi hợp xướng, cậu ta chỉ mở miệng làm màu (trà trộn), căn bản không hề phát ra tiếng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây