电子信箱
HSK 4
Danh từ
Phân tích từ 电子信箱
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hộp thư điện tử, địa chỉ email, hòm thư email.
Ví dụ (8)
请把你的电子信箱地址写在这里。
Vui lòng viết địa chỉ email của bạn vào đây.
我已经把文件发到你的电子信箱了。
Tôi đã gửi tài liệu vào hộp thư điện tử của bạn rồi.
我不记得我的电子信箱密码了。
Tôi không nhớ mật khẩu email của mình nữa.
请检查一下你的电子信箱,看看有没有新邮件。
Hãy kiểm tra hộp thư của bạn xem có thư mới không.
我的电子信箱满了,需要清理一下。
Hộp thư của tôi đầy rồi, cần phải dọn dẹp một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây