象形字
HSK 5 (implied concept)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "象形字" (xiàngxíngzì) nghĩa là "Chữ tượng hình", ghép bởi: 象 (xiàng): con voi + 形 (xíng): Hình dạng + 字 (zì): chữ.
Thành phần cấu tạo
象形字
Chữ tượng hình
⺈
口
豕
开
彡
宀
Hình ảnh:

Phân tích từ 象形字
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chữ tượng hình (loại chữ Hán được tạo ra bằng cách vẽ lại hình dáng của sự vật).
Ví dụ (9)
汉字起源于象形字,最早就像是画画一样。
Chữ Hán bắt nguồn từ chữ tượng hình, ban đầu trông cứ như là vẽ tranh vậy.
“日”、“月”、“山”、“水”都是典型的象形字。
Các chữ 'Nhật', 'Nguyệt', 'Sơn', 'Thủy' đều là những chữ tượng hình điển hình.
老师正在给孩子们讲解象形字的演变过程。
Giáo viên đang giảng giải cho lũ trẻ về quá trình biến đổi của chữ tượng hình.
象形字虽然生动有趣,但是数量并不多。
Chữ tượng hình tuy sinh động thú vị, nhưng số lượng lại không nhiều.
通过学习象形字,我们可以了解古人的生活方式。
Thông qua việc học chữ tượng hình, chúng ta có thể hiểu được lối sống của người xưa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây