远程教育
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giáo dục từ xa
Ví dụ (3)
远程教育让山区学生也能上好课。
Giáo dục từ xa giúp học sinh vùng núi cũng có thể học tốt.
疫情期间,远程教育发展很快。
Trong thời gian dịch bệnh, giáo dục từ xa phát triển rất nhanh.
这所大学开设了远程教育课程。
Trường đại học này mở các khóa học giáo dục từ xa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây