Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一笑了之
yīxiàoliǎozhī
Cười qua, coi nhẹ
Hán việt: nhất tiếu liễu chi
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "一笑了之" (yīxiàoliǎozhī) nghĩa là "Cười qua, coi nhẹ", ghép bởi: 一 (yī): số một + 笑 (xiào): cười + 了 (le / liǎo): rồi + 之 (zhī): Của.

Thành phần cấu tạo

一笑了之
yīxiàoliǎozhī
Cười qua, coi nhẹ
一
⺮
夭
了
之

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Cười qua, coi nhẹ
Ví dụ (3)
miàn duì面对wù huì误会,tā他zhǐ只shì是yí一xiào笑li了ǎozhī之。
Đối mặt với hiểu lầm, anh ấy chỉ cười cho qua.
tā她méi没yǒu有jiě shì解释,ér而shì是yí一xiào笑li了ǎozhī之。
Cô ấy không giải thích mà chỉ cười bỏ qua.
zhè这zhǒng种pī píng批评bù不néng能yí一xiào笑li了ǎozhī之。
Kiểu phê bình này không thể chỉ cười cho qua.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây