一笑了之
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "一笑了之" (yīxiàoliǎozhī) nghĩa là "Cười qua, coi nhẹ", ghép bởi: 一 (yī): số một + 笑 (xiào): cười + 了 (le / liǎo): rồi + 之 (zhī): Của.
Thành phần cấu tạo
一笑了之
Cười qua, coi nhẹ
一
⺮
夭
了
之
Hình ảnh:

Phân tích từ 一笑了之
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Cười qua, coi nhẹ
Ví dụ (3)
面对误会,他只是一笑了之。
Đối mặt với hiểu lầm, anh ấy chỉ cười cho qua.
她没有解释,而是一笑了之。
Cô ấy không giải thích mà chỉ cười bỏ qua.
这种批评不能一笑了之。
Kiểu phê bình này không thể chỉ cười cho qua.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây