意味着
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "意味着" (yìwèizhe) nghĩa là "Có nghĩa là, biểu thị", ghép bởi: 意 (yì): ý định + 味 (wèi): vị + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang.
Thành phần cấu tạo
意味着
Có nghĩa là, biểu thị
音
心
口
未
羊
目
Hình ảnh:

Phân tích từ 意味着
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:có nghĩa là, đồng nghĩa với, báo hiệu, ngụ ý (thường chỉ kết quả hoặc ý nghĩa logic của một hành động/sự việc).
Ví dụ (9)
成功往往意味着艰辛的付出。
Thành công thường đồng nghĩa với sự bỏ ra (trả giá) đầy gian khổ.
放弃并不意味着失败。
Từ bỏ hoàn toàn không có nghĩa là thất bại.
红灯亮了意味着必须停车。
Đèn đỏ bật sáng có nghĩa là bắt buộc phải dừng xe.
沉默有时候意味着同意,有时候意味着拒绝。
Im lặng đôi khi ngụ ý là đồng ý, đôi khi lại ngụ ý là từ chối.
这一发现意味着我们在医学上取得了重大突破。
Phát hiện này báo hiệu rằng chúng ta đã đạt được bước đột phá quan trọng trong y học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây