Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
意味着
yìwèizhe
có nghĩa là, đồng nghĩa với, báo hiệu, ngụ ý (thường chỉ kết quả hoặc ý nghĩa logic của một hành động/sự việc).
Hán việt: y vị hồ
HSK 5
Động từ

Gợi nhớ

Từ "意味着" (yìwèizhe) nghĩa là "Có nghĩa là, biểu thị", ghép bởi: 意 (yì): ý định + 味 (wèi): vị + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang.

Thành phần cấu tạo

意味着
yìwèizhe
Có nghĩa là, biểu thị
音
心
口
未
羊
目

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:có nghĩa là, đồng nghĩa với, báo hiệu, ngụ ý (thường chỉ kết quả hoặc ý nghĩa logic của một hành động/sự việc).
Ví dụ (9)
chéng gōng成功wǎng wǎng往往yì wèi zhe意味着jiān艰xīn辛de的fù付chū出。
Thành công thường đồng nghĩa với sự bỏ ra (trả giá) đầy gian khổ.
fàng qì放弃bìng并bù不yì wèi zhe意味着shī bài失败。
Từ bỏ hoàn toàn không có nghĩa là thất bại.
hóng红dēng灯liàng亮le了yì wèi zhe意味着bì xū必须tíng停chē车。
Đèn đỏ bật sáng có nghĩa là bắt buộc phải dừng xe.
chén mò沉默yǒu有shí hou时候yì wèi zhe意味着tóng yì同意,yǒu有shí hou时候yì wèi zhe意味着jù jué拒绝。
Im lặng đôi khi ngụ ý là đồng ý, đôi khi lại ngụ ý là từ chối.
zhè这yí一fā xiàn发现yì wèi zhe意味着wǒ men我们zài在yī医xué学shang上qǔ取dé得le了zhòng dà重大tū pò突破。
Phát hiện này báo hiệu rằng chúng ta đã đạt được bước đột phá quan trọng trong y học.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây