家喻户晓
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "家喻户晓" (jiāyùhùxiǎo) nghĩa là "Phổ biến, nổi tiếng", ghép bởi: 家 (jiā / jie): nhà + 喻 (yù): ví dụ + 户 (hù): Cửa một cánh + 晓 (xiǎo): bình minh.
Thành phần cấu tạo
家喻户晓
Phổ biến, nổi tiếng
宀
豕
口
俞
户
日
Hình ảnh:

Phân tích từ 家喻户晓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nhà nhà đều biết, ai ai cũng biết, nổi tiếng khắp nơi (gia dụ hộ hiểu).
Ví dụ (8)
《西游记》是一个家喻户晓的故事。
"Tây Du Ký" là một câu chuyện mà nhà nhà đều biết.
雷锋的名字在中国早已家喻户晓。
Cái tên Lôi Phong ở Trung Quốc từ lâu đã ai ai cũng biết.
经过多年的努力,这个品牌已经变得家喻户晓。
Qua nhiều năm nỗ lực, thương hiệu này đã trở nên nổi tiếng khắp mọi nhà.
这是一位家喻户晓的影视明星。
Đây là một ngôi sao điện ảnh truyền hình mà ai cũng biết.
这首歌曲旋律优美,很快就家喻户晓了。
Bài hát này giai điệu đẹp, rất nhanh đã trở nên phổ biến khắp nơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây