Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
到了
dào le
đã đến
Hán việt: đáo liễu
打
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "到了" (dào le) mang nghĩa "đã đến", kết hợp bởi 到 (dào - đáo): "đến" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi. • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

到了
dào le
đã đến
到
dào • đáo
đến
至
Bộ Chí
Đến, tới nơi (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao, chính xác (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã đến
Ví dụ (3)
wǒ我yǐjīng已经dào到le了。
Tôi đã đến rồi.
I have already arrived.
huǒchē火车dào到le了chēzhàn车站。
Tàu hỏa đã đến ga.
The train arrived at the station.
shíjiān时间dào到le了,wǒmen我们kāishǐ开始ba吧。
Đến giờ rồi, chúng ta bắt đầu thôi.
Time is up; let's begin.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây