找到了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "找到了" (zhǎodào le) mang nghĩa "Đã tìm thấy", kết hợp bởi 找 (zhǎo - trảo): "tìm" + 到 (dào - đáo): "đến" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 找: Đưa bàn tay (扌) cầm ngọn giáo (戈) rà soát khắp mọi ngóc ngách để tìm kiếm thứ đang thất lạc (找). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi. • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đã tìm thấy
Ví dụ (3)
我终于找到了钥匙。
Cuối cùng tôi đã tìm thấy chìa khóa.
I finally found the key.
警察找到了丢失的孩子。
Cảnh sát đã tìm thấy đứa trẻ bị lạc.
The police found the missing child.
她在书架上找到了那本书。
Cô ấy tìm thấy cuốn sách đó trên giá sách.
She found that book on the bookshelf.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây