六十分钟
liùshí fēnzhōng
sáu mươi phút
Hán việt: lục thập phân chung
HSK1

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:sáu mươi phút
Ví dụ (3)
xiǎo shíyǒuliùshí fēnzhōng
Một giờ có sáu mươi phút.
kǎo shìshí jiānshìliùshí fēnzhōng
Thời gian thi là sáu mươi phút.
menděngleliùshí fēnzhōng
Chúng tôi đã đợi sáu mươi phút.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây