公共厕所
gōnggòngcèsuǒ
nhà vệ sinh công cộng
Hán việt: công cung trắc sở
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhà vệ sinh công cộng
Ví dụ (3)
jìnyǒugōnggòng suǒma
Gần đây có nhà vệ sinh công cộng không?
gōnggòng suǒyàobǎo chígān jìng
Nhà vệ sinh công cộng phải giữ sạch sẽ.
gōng yuányǒugōnggòng suǒ
Trong công viên có nhà vệ sinh công cộng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây