身体健康
shēntǐjiànkāng
sức khỏe thể chất
Hán việt: quyên bổn kiện khang
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:sức khỏe thể chất
Ví dụ (3)
zhùshēn jiàn kāng
Chúc bạn sức khỏe dồi dào.
yùn dòngyǒuzhùshēn jiàn kāng
Vận động có ích cho sức khỏe cơ thể.
shēn jiàn kāngshén medōuzhòng yào
Sức khỏe quan trọng hơn mọi thứ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây