电子游戏
diànzǐyóuxì
trò chơi điện tử
Hán việt: điện tí du hi
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trò chơi điện tử
Ví dụ (3)
hái zimen huānwándiànyóu
Trẻ em thích chơi trò chơi điện tử.
zhèkuǎndiànyóu hěnshòuhuān yíng
Trò chơi điện tử này rất được yêu thích.
zhōu huìpéng yǒuwándiànyóu
Cuối tuần anh ấy sẽ chơi trò chơi điện tử với bạn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây