Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
试玩
shìwán
thử chơi
Hán việt: thí ngoạn
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "试玩" (shìwán) mang nghĩa "thử chơi", kết hợp bởi 试 (shì - thí): "thử" + 玩 (wán - ngoạn): "chơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩).

Thành phần cấu tạo

试玩
shìwán
thử chơi
试
shì • thí
thử
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)
玩
wán • ngoạn
chơi
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, đồ quý (nằm bên trái)
元
Nguyên
Đầu tiên, ban đầu / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:thử chơi
Ví dụ (3)
wǒmen我们xiān先shìwán试玩zhè这gè个yóuxì游戏。
Chúng tôi chơi thử trò chơi này trước.
Let's try playing this game first.
xīn新ruǎnjiàn软件kěyǐ可以miǎnfèi免费shìwán试玩。
Phần mềm mới có thể dùng thử miễn phí.
The new software is free to try out.
tā他shìwán试玩hòu后juédìng决定gòumǎi购买。
Sau khi dùng thử, anh ấy quyết định mua.
He decided to buy it after trying the demo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây