网上购物
wǎngshànggòuwù
mua sắm trực tuyến
Hán việt: võng thướng cấu vật
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mua sắm trực tuyến
Ví dụ (3)
wǎngshànggòu hěnfāng biàn便
Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi.
jīng chángzàizhōu wǎngshànggòu
Cô ấy thường mua sắm trực tuyến vào cuối tuần.
wǎngshànggòu shíyàozhù kuǎnān quán
Khi mua sắm trực tuyến cần chú ý an toàn thanh toán.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây