梦想成真
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:ước mơ thành hiện thực
Ví dụ (3)
努力让他的梦想成真。
Nỗ lực đã khiến ước mơ của anh ấy thành hiện thực.
她终于梦想成真了。
Cuối cùng cô ấy đã biến ước mơ thành hiện thực.
考上大学后,他觉得梦想成真。
Sau khi đỗ đại học, anh ấy cảm thấy ước mơ thành hiện thực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây