美国签证
měiguó qiānzhèng
visa Mỹ
Hán việt: mĩ quốc thiêm chứng
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:visa Mỹ
Ví dụ (3)
zhèng zàishēn qǐngměiguóqiān zhèng
Anh ấy đang xin visa Mỹ.
měiguóqiān zhèng yàozhǔn bèihěnduōcái liào
Visa Mỹ cần chuẩn bị nhiều giấy tờ.
dàoměiguóqiān zhènghòuhěngāo xìng
Sau khi nhận được visa Mỹ, cô ấy rất vui.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây