接待客人
jiēdài kèrén
tiếp đón khách
Hán việt: tiếp đãi khách nhân
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:tiếp đón khách
Ví dụ (3)
jiǔdiànyuán gōngzhèng zàijiē dàikèr én
Nhân viên khách sạn đang tiếp khách.
hěnhuìjiē dàikèr én
Cô ấy rất biết cách tiếp khách.
gōng ān páizhuānrénjiē dàikèr én
Công ty sắp xếp người chuyên trách tiếp khách.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây