朋友家
个; 位; 帮; 群
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "朋友家" (péngyou jiā) mang nghĩa "nhà bạn bè", kết hợp bởi 朋 (péng - bằng): "Bạn bè" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朋: Hai vầng trăng sáng (月月) luôn song hành sát cánh bên nhau giữa bầu trời đêm như đôi tri kỷ, bạn bè thân thiết (朋). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 朋友家
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:nhà bạn bè
Ví dụ (3)
今晚我去朋友家吃饭。
Tối nay tôi đến nhà bạn ăn cơm.
I am going to a friend's house for dinner tonight.
他把书忘在朋友家了。
Anh ấy để quên sách ở nhà bạn.
He left his book at his friend's house.
周末他们在朋友家聚会。
Cuối tuần họ tụ tập ở nhà bạn.
They had a get-together at a friend's house on the weekend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây