新年快乐
HSK1
—
Phân tích từ 新年快乐
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Chúc mừng năm mới
Ví dụ (3)
朋友们互相说新年快乐。
Bạn bè chúc nhau năm mới vui vẻ.
她给老师发消息祝新年快乐。
Cô ấy nhắn tin chúc giáo viên năm mới vui vẻ.
新年快乐,祝你身体健康。
Năm mới vui vẻ, chúc bạn mạnh khỏe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây