古代文明
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 古代文明
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nền văn minh cổ đại
Ví dụ (3)
这座博物馆展示古代文明。
Bảo tàng này trưng bày nền văn minh cổ đại.
古代文明留下了许多遗迹。
Nền văn minh cổ đại để lại nhiều di tích.
学生们正在研究古代文明。
Các học sinh đang nghiên cứu nền văn minh cổ đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây