Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
我爱你
wǒàinǐ
Anh yêu em/Em yêu anh
Hán việt: ngã ái nhĩ
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "我爱你" (wǒàinǐ) nghĩa là "Anh yêu em/Em yêu anh", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 爱 (ài): yêu + 你 (nǐ): bạn.

Thành phần cấu tạo

我爱你
wǒàinǐ
Anh yêu em/Em yêu anh
手
戈
爫
冖
友
亻

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Anh yêu em/Em yêu anh
Ví dụ (3)
wǒ我ài爱nǐ你shì是zuì最wēn nuǎn温暖de的huà话。
Tôi yêu bạn là lời nói ấm áp nhất.
tā他zhōng yú终于shuō说chū出le了wǒ我ài爱nǐ你。
Cuối cùng anh ấy đã nói ra lời tôi yêu bạn.
zhè这shǒu首gē歌lǐ里fǎn fù反复chàng唱zhe着wǒ我ài爱nǐ你。
Trong bài hát này lặp đi lặp lại câu tôi yêu bạn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây