滑雪场
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "滑雪场" (huáxuěchǎng) nghĩa là "khu trượt tuyết", ghép bởi: 滑 (huá): Trơn + 雪 (xuě): tuyết + 场 (chǎng / cháng): sân.
Thành phần cấu tạo
滑雪场
khu trượt tuyết
氵
骨
雨
彐
土
昜
Hình ảnh:

Phân tích từ 滑雪场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khu trượt tuyết
Ví dụ (3)
周末我们去滑雪场。
Cuối tuần chúng tôi đi khu trượt tuyết.
滑雪场今天人很多。
Hôm nay khu trượt tuyết rất đông người.
这个滑雪场适合初学者。
Khu trượt tuyết này phù hợp với người mới bắt đầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây