Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
滑雪场
huáxuěchǎng
khu trượt tuyết
Hán việt: cốt tuyết tràng
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "滑雪场" (huáxuěchǎng) nghĩa là "khu trượt tuyết", ghép bởi: 滑 (huá): Trơn + 雪 (xuě): tuyết + 场 (chǎng / cháng): sân.

Thành phần cấu tạo

滑雪场
huáxuěchǎng
khu trượt tuyết
氵
骨
雨
彐
土
昜

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khu trượt tuyết
Ví dụ (3)
zhōu mò周末wǒ men我们qù去huá滑xuě雪chǎng场。
Cuối tuần chúng tôi đi khu trượt tuyết.
huá滑xuě雪chǎng场jīn tiān今天rén人hěn很duō多。
Hôm nay khu trượt tuyết rất đông người.
zhè ge这个huá滑xuě雪chǎng场shì hé适合chū初xué学zhě者。
Khu trượt tuyết này phù hợp với người mới bắt đầu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây