手机电池
shǒujī diànchí
pin điện thoại di động
Hán việt: thủ cơ điện trì
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:pin điện thoại di động
Ví dụ (6)
deshǒu diàn chíkuàiméidiànle
Pin điện thoại của tôi sắp hết rồi.
shǒu diàn chí yàogēnghuàn
Pin điện thoại cần được thay.
zhǎngshí jiānpāishì pínhuìxiāo hàoshǒu diàn chí
Quay video lâu sẽ tiêu hao pin điện thoại.
deshǒu diàn chíkuàiméidiànle
Pin điện thoại của tôi sắp hết rồi.
shǒu diàn chí yàogēnghuàn
Pin điện thoại cần được thay.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây