继续下去
jìxù xiàqu
Tiếp tục
Hán việt: kế tục há khu
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Tiếp tục
Ví dụ (3)
zhǐ yàoyǒu wàngjiùyào xià
Chỉ cần còn hy vọng thì phải tiếp tục.
zhèxiàngyán jiūháihuì xià
Nghiên cứu này sẽ còn tiếp tục.
guǒtàilèijiùhěnnán xià
Nếu quá mệt thì rất khó tiếp tục.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây